Datasets:
ID int64 0 81 | classes-en stringlengths 4 33 | classes-vn stringlengths 6 35 | Count int64 32 1.45k |
|---|---|---|---|
0 | No Entry | Cấm đi ngược chiều | 572 |
1 | Turn Right Only | Đi về bên phải | 524 |
2 | Speed limit 40hm/h | Giới hạn tốc độ 40km/h | 360 |
3 | No Trucks and Bus | Cấm xe tải và buýt | 127 |
4 | No Trucks | Cấm xe tải | 543 |
5 | Low Clearance | Cảnh báo giới hạn chiều cao | 161 |
6 | No Cars | Cấm ô tô | 279 |
7 | Danger | Cảnh báo nguy hiểm | 78 |
8 | Slown Down | Giảm tốc độ | 486 |
9 | Double curve first to right | Nhiều chỗ ngoặc liên tiếp | 323 |
10 | Obstacle on the Road | Cảnh báo chướng ngại vật phía trước | 103 |
11 | Road with Surveillance Camera | Đường có camera giám sát | 35 |
12 | Speed limit 60hm/h | Giới hạn tốc độ 60km/h | 750 |
13 | No Moto | Cấm mô tô xe máy | 160 |
14 | Lane Allocation | Biển phân làn | 343 |
15 | Height Limit | Biển Cấm Hạn chế chiều cao | 293 |
16 | No Horns | Cấm còi | 109 |
17 | No Left Turn | Cấm rẽ trái | 202 |
18 | No Right Turn | Cấm rẽ phải | 247 |
19 | No U-Turn | Cấm quay đầu | 208 |
20 | No U-Turn and No Left Turn | Cấm quay đầu và rẽ trái | 244 |
21 | No U-Turn and No Right Turn | Cấm quay đầu và rẽ phải | 153 |
22 | Traffic light ahead | Giao nhau với đèn giao thông | 120 |
23 | No Stopping & No Parking | Cấm dừng, đỗ xe | 1,446 |
24 | No Parking | Cấm đỗ xe | 915 |
25 | No Straight and Right Turn | Cấm đi thẳng và rẽ phải | 75 |
26 | No Left or Right Turn | Cấm rẽ trái và phải | 241 |
27 | Sharp Left Turn | Cua gấp trái | 306 |
28 | Sharp Right Turn | Cua gấp phải | 230 |
29 | Intersection with a Minor Road | Giao nhau với đường không ưu tiên | 741 |
30 | Intersection with Equal Roads | Giao nhau cùng cấp | 273 |
31 | No Moto Turn Left | Cấm xe máy rẻ phải | 46 |
32 | Intersection with a Priority Road | Giao nhau với đường ưu tiên | 153 |
33 | Pedestrian Lane | Đường dành cho người đi bộ | 220 |
34 | Narrow Road Left Side | Đường hẹp bên trái | 96 |
35 | Narrow Road Right Side | Đường hẹp bên phải | 173 |
36 | Narrow road both sides | Đường hẹp hai bên | 148 |
37 | No Two or Three-wheeled Vehicles | Cấm xe hai và ba bánh | 504 |
38 | Speed Bump | Đoạn đường có gờ giảm tốc | 128 |
39 | Speed limit 50hm/h | Giới hạn tốc độ 50km/h | 402 |
40 | Speed limit 70hm/h | Giới hạn tốc độ 70km/h | 105 |
41 | Speed limit 80hm/h | Giới hạn tốc độ 80km/h | 441 |
42 | Level Crossing with Barriers | Giao nhau với đường sắt có rào chắn | 251 |
43 | No U-Turn for Cars | Cấm ô tô quay đầu | 88 |
44 | No bus | Cấm xe buýt | 142 |
45 | No Overtaking | Cấm vượt | 123 |
46 | Children Crossing | Cảnh báo Khu vực có trẻ em | 273 |
47 | Pedestrian Crossing | Cảnh báo Người đi bộ cắt ngang | 546 |
48 | End of all prohibition | Hết tất cả các lệnh cấm | 190 |
49 | Keep left | Đi về bên trái | 95 |
50 | Road Work Ahead | Công trường đang thi công | 65 |
51 | One way street | Đường một chiều | 362 |
52 | Turn Left | Rẽ trái | 71 |
53 | Turn Right | Rẽ phải | 60 |
54 | Green Light | Đèn xanh | 512 |
55 | Red Light | Đèn đỏ | 413 |
56 | Roundabout | Đi theo vòng xuyến | 281 |
57 | Speed limit 10km/h | Giới hạn tốc độ 10km/h | 124 |
58 | Speed limit 100km/h | Giới hạn tốc độ 100km/h | 103 |
59 | Speed limit 110km/h | Giới hạn tốc độ 110km/h | 101 |
60 | Speed limit 120km/h | Giới hạn tốc độ 120km/h | 102 |
61 | Speed limit 20km/h | Giới hạn tốc độ 20km/h | 114 |
62 | Speed limit 30km/h | Giới hạn tốc độ 30km/h | 114 |
63 | Speed limit 90km/h | Giới hạn tốc độ 90km/h | 102 |
64 | Stop | Dừng lại | 127 |
65 | U-Turn Area | Nơi quay đầu xe | 212 |
66 | No Parking on Odd Days | Cấm đỗ xe vào ngày lẽ | 67 |
67 | No Parking on Even Days | Cấm đỗ xe vào ngày chẵn | 93 |
68 | Parking | Chỗ đỗ xe | 78 |
69 | Bus Stop | Bến xe buýt | 301 |
70 | Hospital | Bệnh Viện | 107 |
71 | No U-Turn and Left Turn for Cars | Cấm ô tô quay đầu và rẽ trái | 72 |
72 | Accident area | Đoạn đường hay xảy ra tai nạn | 212 |
73 | Dual carriageway | Đường đôi | 142 |
74 | No left turn for cars | Cấm ô tô rẻ trái | 217 |
75 | Steep ascent | lên dốc nguy hiểm | 151 |
76 | Narrow bridge | Cầu hẹp | 121 |
77 | Uneven road | đường không bằng phẳng | 32 |
78 | End of 50km/h speed limit | hết giới hạn tốc độ 50km/h | 141 |
79 | Residential area | Khu dân cư | 164 |
80 | sparsely populated area | Khu ít dân cư | 117 |
81 | Slippery Road | Đường trơn | 99 |
Vietnam Traffic Sign Detection Dataset
This repository contains the dataset for detecting road traffic signs in Vietnam using the state-of-the-art YOLO object detection model.
📂 Repository Structure
The dataset is structured in the standard YOLO format, containing images and corresponding annotations divided into training, validation, and testing sets.
├── classid.xlsx # Excel file mapping class IDs to names
├── dataset/
│ ├── train/ # Training split
│ │ ├── images/ # Raw images (.jpg)
│ │ └── labels/ # Normalized bounding box coordinates (.txt)
│ ├── val/ # Validation split
│ │ ├── images/
│ │ └── labels/
│ └── test/ # Testing split
│ ├── images/
│ └── labels/
└── README.md
📊 Dataset Distribution
The dataset statistics below show the division of images and labels across the different splits:
| Split | Images | Details |
|---|---|---|
| Train | 8,125 | 8,124 labeled images + 36 background (negative) images |
| Validation | 1,016 | 1,014 labeled images + 2 background (negative) images |
| Test | 1,016 | 1,014 labeled images + 2 background (negative) images |
| Total | 10,157 |
🏷️ Annotation Format
Annotations follow the standard YOLO format. For every image (e.g., 0002.jpg), there is a corresponding label file (e.g., 0002.txt) in the labels/ directory.
Each row in the text file represents a single bounding box formatted as:
<class_id> <x_center> <y_center> <width> <height>
class_id: Integer representing the target class index (ranging from0to81).x_center,y_center: Center coordinates of the bounding box, normalized to[0.0, 1.0]by dividing by the image's width and height.width,height: The width and height of the bounding box, normalized to[0.0, 1.0].
🚦 Supported Traffic Sign Classes (82 Classes)
The dataset contains 82 categories of road signs commonly found on Vietnamese streets:
- Downloads last month
- 104
