text string | image image | custom_id string | page_number int64 | report_id string |
|---|---|---|---|---|
|4.|TÓM TẮT CÁC CHÍNH SÁCH KẾ TOÁN CHỦ YẾU (tiếp theo)| |---|---| |4.21|Tài sản ủy thác quản lý giữ hộ| ||Các tài sản giữ cho mục đích ủy thác quản lý giữ hộ không được xem là tài sản của Ngân hàng và vì thế không được bao gồm trong báo cáo tài chính hợp nhất của Ngân hàng.| |4.22|Các cam kết và nợ tiềm ẩn| ||Tại bất k... | data/kietha/TCB/page-31 | 31 | 0007407407407407408ngn_hng_tmcp_k_thng_vit_nam20012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Từ ngày 01/01/2024 đến ngày 31/12/2024|Từ ngày 01/01/2023 đến ngày 31/12/2023| |---|---|---| ||VND|VND| |Số dư đầu kỳ|2.107.616.686.383|2.205.736.337.693| |Góp thêm vốn vào công ty liên kết|64.679.696.896|71.514.000.000| |Phần lợi nhuận của Tập đoàn trong kết quả kinh doanh của công ty liên kết|393.450.836.663|42.347... | data/kietha/FPT/page-31 | 31 | 0006913580246913581cng_ty_c_phn_fpt24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 Triệu VND|%|31/12/2023 Triệu VND|%| |---|---|---|---|---| |Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản|875.303|0,27|552.157|0,21| |Khai khoáng|1.994.885|0,62|1.191.649|0,45| |Công nghiệp chế biến, chế tạo|19.648.895|6,06|13.400.504|5,03| |Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không k... | data/kietha/VIB/page-32 | 32 | vib_24q4_bctc_hn | |
||31/12/2024|31/12/2023| |---|---|---| ||Triệu đồng|Triệu đồng| |Các khoản lãi phí phải trả|10.602.204|14.025.631| |Thuế TNDN hoãn lại phải trả|-|36.030| |Các khoản phải trả nội bộ|267.115|106.511| |Các khoản phải trả bên ngoài|2.358.393|1.956.066| |Quỹ khen thưởng, phúc lợi|196.045|144.675| ||13.423.757|16.268.913| | data/kietha/SHB/page-32 | 32 | shb_baocaotaichinh_q4_2024_hopnhat_07022025134442 | |
||Năm nay|VND Năm trước| |---|---|---| |Số đầu năm|14.633.767.160.000|14.638.792.800.000| |Hủy cổ phiếu quỹ|(11.325.390.000)|(5.025.640.000)| |Số cuối năm|14.622.441.770.000|14.633.767.160.000| ||Số cổ phiếu|| |---|---|---| ||Số cuối năm|Số đầu năm| |Cổ phiếu được phép phát hành|1.462.244.177|1.463.376.716| |Cổ phiếu đ... | data/kietha/MWG/page-32 | 32 | 0006913580246913581ctcp_u_t_th_gii_di_ng24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
|STT|Danh sách bên liên quan|Mối quan hệ| |---|---|---| |1|Công ty CP Tập đoàn An Phát Holdings|Công ty mẹ| |2|Công ty CP An Tiến Industries|Công ty con| |3|Công ty CP KCN Kỹ thuật Cao An Phát|Công ty con| |4|Công ty CP KCN Kỹ thuật Cao An Phát 1|Công ty con| |5|Công ty CP Nhựa Bao bì An Vinh|Công ty con| |6|An Thanh B... | data/kietha/AAA/page-32 | 32 | 0006913580246913581ctcp_nha_an_pht_xanh24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
|||Tại Việt Nam|||Tại nước ngoài|||Tổng cộng|| |---|---|---|---|---|---|---|---|---|---| ||Dự phòng cụ thể|Dự phòng chung|Tổng cộng|Dự phòng cụ thể|Dự phòng chung|Tổng cộng|Dự phòng cụ thể|Dự phòng chung|Tổng cộng| |Số dư đầu kỳ|6.906.545|4.522.327|11.428.872|11.272|29.419|40.691|6.917.817|4.551.746|11.469.563| |Dự phò... | data/kietha/MBB/page-32 | 32 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_qun_i24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
|4.|TÓM TẮT CÁC CHÍNH SÁCH KẾ TOÁN CHỦ YẾU (tiếp theo)| |---|---| |4.23|Các công cụ tài chính phái sinh (tiếp theo)| |4.23.3|Các hợp đồng phái sinh hàng hóa| ||Ngân hàng thực hiện các sản phẩm phái sinh hàng hóa bao gồm hoán đổi giá cả hàng hóa và quyền chọn giá cả hàng hóa. Giá trị các hợp đồng này không được ghi nhận... | data/kietha/TCB/page-32 | 32 | 0007407407407407408ngn_hng_tmcp_k_thng_vit_nam20012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||||Phát sinh|trong kỳ||| |---|---|---|---|---|---|---| |Chi tiêu|31/12/2023|Số phải nộp|Số đã nộp và được khấu trừ|Chênh lệch Chuyển đổi tiền tệ BCTC|Biến động do mua mới Công ty con|31/12/2024| ||VND|VND|VND|VND|VND|VND| |Thuế giá trị gia tăng|549.730.301.393|5.829.561.443.552|5.724.689.489.108|(26.075.384.393)|13.05... | data/kietha/FPT/page-32 | 32 | 0006913580246913581cng_ty_c_phn_fpt24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 Triệu VND|31/12/2023 Triệu VND| |---|---|---| |Dự phòng chung (a)|2.382.092|1.981.106| |Dự phòng cụ thể (b)|3.311.542|2.289.424| ||5.693.634|4.270.530| ||Năm kết thúc ngày 31/12/2024 Triệu VND|Năm kết thúc ngày 31/12/2023 Triệu VND| |---|---|---| |Số dư đầu năm|1.981.106|1.721.307| |Trích lập dự phòng tron... | data/kietha/VIB/page-33 | 33 | vib_24q4_bctc_hn | |
||Vốn góp/Vốn điều lệ|Thặng dư vốn cổ phần|Chênh lệch tỷ giá hối đoái|Cổ phiếu quỹ|Quỹ Đầu tư phát triển|Quỹ Dự phòng tài chính|Quỹ Dự trữ bổ sung vốn điều lệ|Quỹ khác|Lợi nhuận sau thuế/ Lũy kế|Cộng| |---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---| |Số dư đầu kỳ|36.193.981|1.449.603|(689.038)|(5.260)|48.172|3.384.369|1.7... | data/kietha/SHB/page-33 | 33 | shb_baocaotaichinh_q4_2024_hopnhat_07022025134442 | |
||Năm nay|VND Năm trước| |---|---|---| |Tổng doanh thu|135.225.101.298.992|119.234.184.825.086| |Các khoản giảm trừ doanh thu|(883.948.450.190)|(954.396.369.644)| |Trong đó: Hàng bán bị trả lại|(883.948.450.190)|(954.396.369.644)| |Doanh thu thuần|134.341.152.848.802|118.279.788.455.442| ||Năm nay|VND Năm trước| |---|-... | data/kietha/MWG/page-33 | 33 | 0006913580246913581ctcp_u_t_th_gii_di_ng24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Năm 2024 VND|Năm 2023 VND| |---|---|---| |Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ|126.697.629.769|172.188.041.678| |Công ty CP Tập đoàn An Phát Holdings|788.374.230|985.706.045| |Công ty CP Nhựa Hà Nội|26.207.606.250|27.751.573.000| |Công ty TNHH An Trung Industries|9.271.291.446|8.155.532.826| |Công ty TNHH MTV Cơ kh... | data/kietha/AAA/page-33 | 33 | 0006913580246913581ctcp_nha_an_pht_xanh24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 Triệu đồng|31/12/2023 Triệu đồng| |---|---|---| |Mua nợ bằng VND|1.041.362|1.848.863| |Dự phòng rủi ro|(89.853)|(58.995)| ||951.509|1.789.868| ||31/12/2024 Triệu đồng|31/12/2023 Triệu đồng| |---|---|---| |Nợ gốc đã mua|1.041.069|1.848.533| |Lãi của khoản nợ đã mua|293|330| ||1.041.362|1.848.863| ||31/12/20... | data/kietha/MBB/page-33 | 33 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_qun_i24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024|31/12/2023| |---|---|---| ||VND|VND| |Trích trước giá vốn các dự án tích hợp hệ thống|316123125768|284495509172| |Lãi tiền vay phải trả|93317711153|148154785305| |Các khoản khác|843953506044|415642787933| ||1253394342965|848293082410| ||31/12/2024|31/12/2023| |---|---|---| ||VND|VND| |a. Ngắn hạn||| |Doanh... | data/kietha/FPT/page-33 | 33 | 0006913580246913581cng_ty_c_phn_fpt24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||04/09/2017 Triệu VND| |---|---| |Giá trị nợ gốc bằng VND|1.147.463| |Lãi dự thu|3.426| |Dự phòng rủi ro|(18.940)| ||1.131.949| ||31/12/2024 Triệu VND|31/12/2023 Triệu VND| |---|---|---| |Mua nợ bằng VND|8.846|16.495| |Dự phòng rủi ro|(67)|(125)| ||8.779|16.370| ||31/12/2024 Triệu VND|31/12/2023 Triệu VND| |---|---|--... | data/kietha/VIB/page-34 | 34 | vib_24q4_bctc_hn | |
||Từ 01/01/2024 đến 31/12/2024 Triệu đồng|Từ 01/01/2023 đến 31/12/2023 Triệu đồng| |---|---|---| |Thu lãi tiền gửi|2.067.987|1.445.481| |Thu lãi tiền vay|45.519.663|52.238.878| |Thu lãi từ kinh doanh, đầu tư chứng khoán Nợ|2.604.723|3.600.744| |Thu khác từ hoạt động tín dụng|107.104|112.306| |Thu phí hoạt động bảo lãnh... | data/kietha/SHB/page-34 | 34 | shb_baocaotaichinh_q4_2024_hopnhat_07022025134442 | |
||Năm nay|VND Năm trước| |---|---|---| |Chi phí bán hàng|19.849.837.609.882|20.916.710.755.306| |Chi phí dịch vụ mua ngoài|8.790.535.553.617|9.784.868.319.851| |Chi phí nhân viên|7.722.361.780.931|7.201.636.687.343| |Chi phí khấu hao và hao mòn|2.632.462.061.133|3.277.532.567.826| |Khác|704.478.214.201|652.673.180.286|... | data/kietha/MWG/page-34 | 34 | 0006913580246913581ctcp_u_t_th_gii_di_ng24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Năm 2024 VND|Năm 2023 VND| |---|---|---| |Doanh thu tài chính|18.409.305.119|17.368.857.382| |Công ty CP Tập đoàn An Phát Holdings|17.487.932.018|14.194.578.563| |Công ty TNHH An Trung Industries|58.783.562|19.726.027| |Công ty CP VLXD Công nghệ cao An Cường|704.781.320|205.223.287| |Công ty CP Anbio|-|26.890.411| |A... | data/kietha/AAA/page-34 | 34 | 0006913580246913581ctcp_nha_an_pht_xanh24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 Triệu đồng|31/12/2023 Triệu đồng| |---|---|---| |Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn||| |Chứng khoán nợ do Chính phủ phát hành|269.654|270.211| |Chứng khoán nợ do các TCTD khác phát hành (i)|2.385.376|2.435.307| |Chứng khoán nợ do các TCKT trong nước phát hành (ii)|1.957.474|2.682.434| ||4.612.504|5.38... | data/kietha/MBB/page-34 | 34 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_qun_i24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||(tiếp theo)| |---|---| |4.20|Các nghiệp vụ bằng ngoại tệ| ||Tất cả các nghiệp vụ phát sinh của Ngân hàng được hạch toán theo nguyên tệ. Tại thời điểm cuối kỳ kế toán, tài sản và công nợ có nguồn gốc ngoại tệ được quy đổi sang VND theo tỷ giá quy định vào ngày lập báo cáo tình hình tài chính hợp nhất (Thuyết minh số 4... | data/kietha/VPB/page-34 | 34 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_vit_nam_thnh_vng22012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2023|||Phát sinh|trong kỳ||31/12/2024|| |---|---|---|---|---|---|---|---|---| |Chi tiết|Giá trị|Số có khả năng trả nợ|Tăng|Giảm|Chênh lệch tỷ giá|Biến động do mua mới công ty con|Giá trị|Số có khả năng trả nợ| ||VND|VND|VND|VND|VND||VND|VND| |Ngắn hạn||||||||| |Vay ngắn hạn||||||||| |Vay ngắn hạn các ngân hàng ... | data/kietha/FPT/page-34 | 34 | 0006913580246913581cng_ty_c_phn_fpt24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 Triệu VND|31/12/2023 Triệu VND| |---|---|---| |Chứng khoán nợ||| |Trái phiếu Chính phủ|9.933.479|12.262.480| |Trái phiếu do các TCTD khác trong nước phát hành|12.712.080|18.250.000| |Chứng chỉ tiền gửi do các TCTD khác trong nước phát hành|27.150.253|29.718.798| |Trái phiếu do các TCKT trong nước phát hành... | data/kietha/VIB/page-35 | 35 | vib_24q4_bctc_hn | |
||Từ 01/01/2024 đến 31/12/2024|Từ 01/01/2023 đến 31/12/2023| |---|---|---| ||Triệu đồng|Triệu đồng| |Chi nộp thuế và các khoản phí, lệ phí|(88.997)|(67.742)| |Chi phí cho nhân viên|(3.177.593)|(2.945.499)| |Chi về tài sản|(623.876)|(579.886)| |Trong đó:||| |Khấu hao tài sản cố định|(111.262)|(105.365)| |Chi cho hoạt độ... | data/kietha/SHB/page-35 | 35 | shb_baocaotaichinh_q4_2024_hopnhat_07022025134442 | |
||Năm nay|VND Năm trước| |---|---|---| |Chi phí thuế TNDN|1.130.851.610.688|431.290.887.419| |Điều chỉnh chi phí thuế TNDN trích thiếu (thừa) trong những năm trước|(5.151.626.138)|1.966.289.096| |Chi phí thuế TNDN hiện hành|1.125.699.984.550|433.257.176.515| |Chi phí thuế TNDN hoãn lại|(33.225.200.192)|88.606.036.442| ... | data/kietha/MWG/page-35 | 35 | 0006913580246913581ctcp_u_t_th_gii_di_ng24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Năm 2024 VND|Năm 2023 VND| |---|---|---| |Tiền chi cho vay|526.184.019.400|626.990.000.000| |Công ty CP Tập đoàn An Phát Holdings|461.000.000.000|468.650.000.000| |Công ty CP VLXD Công nghệ cao An Cường|30.184.019.400|39.000.000.000| |Công ty TNHH An Trung Industries|25.000.000.000|20.000.000.000| |Phạm Đỗ Huy Cường|... | data/kietha/AAA/page-35 | 35 | 0006913580246913581ctcp_nha_an_pht_xanh24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Nhà cửa và vật kiến trúc Triệu đồng|Máy móc thiết bị Triệu đồng|Phương tiện vận tải và thiết bị truyền dẫn Triệu đồng|TSCĐ hữu hình khác Triệu đồng|Tổng cộng Triệu đồng| |---|---|---|---|---|---| |Nguyên giá|||||| |Số dư đầu kỳ|2.585.504|3.281.185|1.305.572|560.347|7.732.608| |Tăng trong kỳ|16.222|793.162|258.812|409... | data/kietha/MBB/page-35 | 35 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_qun_i24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 triệu đồng|31/12/2023 triệu đồng| |---|---|---| |Tiền mặt bằng VND|2.859.368|3.259.270| |Tiền mặt bằng ngoại tệ|525.402|361.425| ||3.384.770|3.620.695| ||31/12/2024 triệu đồng|31/12/2023 triệu đồng| |---|---|---| |Tiền gửi tại NHNN||| |Bằng VND|45.582.218|26.945.990| |- Bằng ngoại tệ|8.770.935|194.602| ||5... | data/kietha/TCB/page-35 | 35 | 0007407407407407408ngn_hng_tmcp_k_thng_vit_nam20012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
|4.|TÓM TẮT CÁC CHÍNH SÁCH KẾ TOÁN CHỦ YẾU (tiếp theo)| |---|---| |4.24|Thuế thu nhập doanh nghiệp (tiếp theo)| ||Thuế thu nhập hoãn lại| ||Thuế thu nhập hoãn lại được xác định cho các khoản chênh lệch tạm thời tại ngày lập báo cáo tình hình tài chính hợp nhất giữa cơ sở tính thuế thu nhập của các tài sản/nợ phải trả v... | data/kietha/VPB/page-35 | 35 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_vit_nam_thnh_vng22012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024|31/12/2023| |---|---|---| ||VND|VND| |Vay dài hạn:|627.860.153.800|1.509.629.066.839| |- Kỳ hạn không quá 3 năm|81.784.329.565|1.139.197.256.358| |- Kỳ hạn 4 năm|-|| |- Kỳ hạn 5 năm|502.791.458.335|310.351.571.581| |- Kỳ hạn trên 5 năm|43.284.365.900|60.080.238.900| |Nợ thuê tài chính dài hạn|2.358.510.909... | data/kietha/FPT/page-35 | 35 | 0006913580246913581cng_ty_c_phn_fpt24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 Triệu VND|31/12/2023 Triệu VND| |---|---|---| |Dự phòng chung chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (i)||318| |Dự phòng cụ thể chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (ii)|42.380|8.476| ||42.380|8.794| ||Năm kết thúc ngày 31/12/2024 Triệu VND|Năm kết thúc ngày 31/12/2023 Triệu VND| |---|---|---| |Số dư đ... | data/kietha/VIB/page-36 | 36 | vib_24q4_bctc_hn | |
||Bảng kế toán|cân đối hợp nhất|Báo cáo kết kinh doanh|VND quà hoạt động hợp nhất| |---|---|---|---|---| ||Số cuối năm|Số đầu năm|Năm nay|Năm trước| |Tài sản thuế TNDN|hoãn lại|||| |Dự phòng giảm giá hàng tồn kho|84.619.537.188|40.889.779.384|43.729.757.804|(31.520.952.897)| |Lợi nhuận chưa thực hiện|28.323.082.014|43.... | data/kietha/MWG/page-36 | 36 | 0006913580246913581ctcp_u_t_th_gii_di_ng24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 VND|01/01/2024 VND| |---|---|---| |Phải thu khách hàng ngắn hạn|2.459.970.725|15.876.596.026| |Công ty CP Tập đoàn An Phát Holdings|-|442.750.000| |Công ty CP Nhựa Hà Nội|-|3.019.942.500| |Công ty TNHH An Trung Industries|-|721.355.572| |Công ty TNHH MTV Cơ khí chính xác và Chế tạo khuôn mẫu Việt Nam|-|719... | data/kietha/AAA/page-36 | 36 | 0006913580246913581ctcp_nha_an_pht_xanh24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Nhà cửa và vật kiến trúc Triệu đồng|Máy móc thiết bị Triệu đồng|Phương tiện vận tải và thiết bị truyền dẫn Triệu đồng|Các tài sản cố định hữu hình khác Triệu đồng|Tổng cộng Triệu đồng| |---|---|---|---|---|---| |Nguyên giá|||||| |Số dư đầu kỳ|2.481.162|2.989.623|1.158.689|481.088|7.110.562| |Tăng trong kỳ|104.117|340... | data/kietha/MBB/page-36 | 36 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_qun_i24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Từ 1/1/2024 đến 31/12/2024 triệu đồng|Từ 1/1/2023 đến 31/12/2023 triệu đồng| |---|---|---| |Số dư đầu kỳ|101.100|101.100| |Trích lập dự phòng cụ thể trong kỳ (Thuyết minh 33)|29.880|| |Phân loại lại từ dự phòng cho các tài sản Có khác|50.170|| |Số dư cuối kỳ|181.150|101.100| ||31/12/2024||31/12/2023|| |---|---|---|--... | data/kietha/TCB/page-36 | 36 | 0007407407407407408ngn_hng_tmcp_k_thng_vit_nam20012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||(tiếp theo)| |---|---| |4.28|Các công cụ phái sinh| ||Ngân hàng và các công ty con ký kết các hợp đồng ngoại hối kỳ hạn, hợp đồng hoán đổi và hợp đồng tương lai nhằm tạo điều kiện cho khách hàng chuyển, điều chỉnh hoặc giảm rủi ro hối đoái hoặc các rủi ro thị trường khác, đồng thời phục vụ mục đích kinh doanh của Ngâ... | data/kietha/VPB/page-36 | 36 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_vit_nam_thnh_vng22012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024|||31/12/2023| |---|---|---|---|---| ||Nguyên tệ|Tương đương VND|Nguyên tệ|Tương đương VND| |Đồng Euro ("EUR")|207.346,24|5.658.694.530||| |Đô la Mỹ ("USD")|32.900.000,00|817.599.308.852|60.150.000,00|1.426.525.326.164| |Yên Nhật Bản ("JPY")|8.905.992.694,00|1.445.353.554.309|11.738.076.950,00|2.231.103.200... | data/kietha/FPT/page-36 | 36 | 0006913580246913581cng_ty_c_phn_fpt24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Nhà cửa và vật kiến trúc Triệu VND|Máy móc thiết bị Triệu VND|Phương tiện vận tải Triệu VND|Thiết bị văn phòng Triệu VND|Tài sản cố định hữu hình khác Triệu VND|Tổng cộng Triệu VND| |---|---|---|---|---|---|---| |Nguyên giá||||||| |Số dư đầu năm|106.755|690.197|83.124|128.413|111.183|1.119.672| |Tăng trong năm|3.999|... | data/kietha/VIB/page-37 | 37 | vib_24q4_bctc_hn | |
||1. Tín dụng|2. Đầu tư|3. Dịch vụ|4. Nguồn vốn|Tổng cộng| |---|---|---|---|---|---| |Tài sản|571.817.780|38.554.036|14.997.547|121.874.485|747.243.848| |1. Tài sản Bộ phận|547.696.245|38.426.890|184.965|121.620.192|707.928.292| |2. Tài sản phân bổ|24.121.535|127.146|14.812.582|254.293|39.315.556| |Nguồn vốn|(2.933.975... | data/kietha/SHB/page-37 | 37 | shb_baocaotaichinh_q4_2024_hopnhat_07022025134442 | |
|||||||VND| |---|---|---|---|---|---|---| |Năm phát sinh|Có thể chuyển lỗ đến năm||Lỗ thuế|Đã chuyển lỗ đến ngày 31 tháng 12 năm 2024|Không được chuyển lỗ|Chưa chuyển lỗ tại ngày 31 tháng 12 năm 2024| |Công|ty Cổ phần|Thương|mại Bách Hóa|Xanh||| |2016|2021|(*)|54.944.366.695|-|(54.944.366.695)|-| |2017|2022|(*)|144.608... | data/kietha/MWG/page-37 | 37 | 0006913580246913581ctcp_u_t_th_gii_di_ng24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 VND|01/01/2024 VND| |---|---|---| |Phải thu cho vay dài hạn|358.500.000.000|73.533.000.000| |Công ty CP Tập đoàn An Phát Holdings|358.500.000.000|73.533.000.000| |Phải thu dài hạn khác|17.474.136.991|1.316.851.165| |Công ty CP Tập đoàn An Phát Holdings|17.474.136.991|1.316.851.165| |Phải trả cho người bán-... | data/kietha/AAA/page-37 | 37 | 0006913580246913581ctcp_nha_an_pht_xanh24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Quyền sử dụng đất có thời hạn Triệu đồng|Phần mềm máy vi tính Triệu đồng|Tài sản cố định vô hình khác Triệu đồng|Tổng cộng Triệu đồng| |---|---|---|---|---| |Nguyên giá:||||| |Số dư đầu kỳ|1.153.177|3.020.072|22.895|4.196.144| |Tăng trong kỳ|-|793.347|1.951|795.298| |Thanh lý trong kỳ|-|(10.737)|-|(10.737)| |Tăng/(gi... | data/kietha/MBB/page-37 | 37 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_qun_i24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 triệu đồng|31/12/2023 triệu đồng| |---|---|---| |Chứng khoán nợ|8.984.049|4.432.778| |- Đã niêm yết|104.940|301.416| |- Chưa niêm yết|8.879.109|4.131.362| |Chứng khoán vốn|16.846|| |Đã niêm yết|16.846|| ||9.000.895|4.432.778| ||31/12/2024 triệu đồng|31/12/2023 triệu đồng| |---|---|---| |Nợ đủ tiêu chuẩn|8.... | data/kietha/TCB/page-37 | 37 | 0007407407407407408ngn_hng_tmcp_k_thng_vit_nam20012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
|4.|TÓM TẮT CÁC CHÍNH SÁCH KẾ TOÁN CHỦ YẾU (tiếp theo)| |---|---| |4.29|Lợi ích của nhân viên| |4.29.1|Trợ cấp nghỉ hưu| ||Nhân viên Ngân hàng khi nghỉ hưu sẽ được nhận trợ cấp về hưu từ Bảo hiểm Xã hội thuộc Bộ Lao động và Thương binh Xã hội. Ngân hàng có nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội cho mỗi nhân viên bằng 17,5% mức ... | data/kietha/VPB/page-37 | 37 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_vit_nam_thnh_vng22012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Vốn góp của chủ sở hữu|Thặng dư vốn cổ phần|Vốn khác của chủ sở hữu|Chênh lệch tỷ giá hối đoái|Quỹ đầu tư phát triển|Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu|Lợi nhuận chưa phân phối|Cộng| |---|---|---|---|---|---|---|---|---| | data/kietha/FPT/page-37 | 37 | 0006913580246913581cng_ty_c_phn_fpt24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Nhà cửa và vật kiến trúc Triệu VND|Máy móc thiết bị Triệu VND|Phương tiện vận tải Triệu VND|Thiết bị văn phòng Triệu VND|Tài sản cố định hữu hình khác Triệu VND|Tổng cộng Triệu VND| |---|---|---|---|---|---|---| |Nguyên giá||||||| |Số dư đầu năm|107.404|583.608|73.821|115.285|113.170|993.288| |Tăng trong năm|1.794|12... | data/kietha/VIB/page-38 | 38 | vib_24q4_bctc_hn | |
||Miền Bắc Triệu VND|Miền Nam Triệu VND|Miền Trung Triệu VND|Nước ngoài Triệu VND|Tổng cộng Triệu VND| |---|---|---|---|---|---| |Từ 01/01/2024 đến 31/12/2024|||||| |Kết quả kinh doanh bộ phận|||||| |Thu nhập lãi thuần|16.620.992|2.649.969|1.135.599|721.169|21.127.729| |Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ|879.891|368.970|22... | data/kietha/SHB/page-38 | 38 | shb_baocaotaichinh_q4_2024_hopnhat_07022025134442 | |
||Năm nay|Năm trước| |---|---|---| |Lợi nhuận thuần sau thuế phân bổ cho cổ đông sở hữu cổ phiếu phổ thông của Công ty (VND)|3.721.868.441.661|167.669.392.704| |Số lượng cổ phiếu phổ thông lưu hành bình quân|1.461.893.569|1.462.711.989| |Lãi cơ bản và suy giảm trên mỗi cổ phiếu (VND/cổ phiếu)|2.546|115| |Bên liên quan|... | data/kietha/MWG/page-38 | 38 | 0006913580246913581ctcp_u_t_th_gii_di_ng24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Quyền sử dụng đất có thời hạn Triệu đồng|Phần mềm máy vi tính Triệu đồng|Tài sản cố định vô hình khác Triệu đồng|Tổng cộng Triệu đồng| |---|---|---|---|---| |Nguyên giá:||||| |Số dư đầu kỳ|1.102.024|2.439.978|23.090|3.565.092| |Tăng trong kỳ|51.153|585.625|195|636.973| |Thanh lý trong kỳ|-|(32)|(390)|(422)| |Tăng/(gi... | data/kietha/MBB/page-38 | 38 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_qun_i24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024||31/12/2023|| |---|---|---|---|---| ||triệu đồng|%|triệu đồng|%| |Nợ ngắn hạn|211.786.108|34,95|170.483.782|33,96| |Nợ trung hạn|85.211.565|14,07|118.208.799|23,55| |Nợ dài hạn|308.816.045|50,98|213.329.820|42,49| ||605.813.718|100,00|502.022.401|100,00| |Các khoản cho vay giao dịch ký quỹ và ứng trước cho... | data/kietha/TCB/page-38 | 38 | 0007407407407407408ngn_hng_tmcp_k_thng_vit_nam20012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Ngày 31 tháng 12 năm 2024 Triệu đồng|Ngày 31 tháng 12 năm 2023 Triệu đồng| |---|---|---| |Tiền mặt bằng VND|1.891.475|2.076.239| |Tiền mặt bằng ngoại tệ|228.426|208.662| |Vàng tiền tệ|28,388|89| ||2.148.289|2.284.990| ||Ngày 31 tháng 12 năm 2024 Triệu đồng|Ngày 31 tháng 12 năm 2023 Triệu đồng| |---|---|---| |Tiền gửi... | data/kietha/VPB/page-38 | 38 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_vit_nam_thnh_vng22012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024|31/12/2023| |---|---|---| ||Số lượng cổ phiếu|Số lượng cổ phiếu| |Vốn cổ phần được duyệt|1.471.069.183|1.269.968.875| |Cổ phiếu đã phát hành|1.471.069.183|1.269.968.875| |Cổ phiếu phổ thông|1.471.069.183|1.269.968.875| |Trong đó cổ phiếu bị hạn chế chuyển giao quyền sở hữu|25.943.108|19.241.459| |Cổ phiếu ... | data/kietha/FPT/page-38 | 38 | 0006913580246913581cng_ty_c_phn_fpt24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Phần mềm máy vi tính Triệu VND|Tài sản cố định vô hình khác Triệu VND|Tổng cộng Triệu VND| |---|---|---|---| |Nguyên giá|||| |Số dư đầu năm|687.609|7.246|694.855| |Tăng trong năm|82.176||82.176| |Số dư cuối năm|769.785|7.246|777.031| |Hao mòn lũy kế|||| |Số dư đầu năm|398.151|7.246|405.397| |Khấu hao trong năm|69.571... | data/kietha/VIB/page-39 | 39 | vib_24q4_bctc_hn | |
|Tại ngày 31/12/2024|Miền Bắc Triệu VND|Miền Nam Triệu VND|Miền Trung Triệu VND|Nước ngoài Triệu VND|Tổng cộng Triệu VND| |---|---|---|---|---|---| |Tài sản|||||| |Tiền mặt và vàng|979.779|376.774|149.400|57.556|1.563.509| |Tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước|26.270.437|18.007|4.463|1.148.029|27.440.936| |Tiền gửi và cho v... | data/kietha/SHB/page-39 | 39 | shb_baocaotaichinh_q4_2024_hopnhat_07022025134442 | |
|Tên|Chức vụ|VND Năm nay| |---|---|---| |Ông Robert Willett|Thành viên HĐQT|2.351.671.471| |Đặng Minh Lương (*)|Thành viên HĐQT|870.808.333| |Nguyễn Đức Tài|Chủ tịch HĐQT|| |Trần Huy Thanh Tùng|Thành viên HĐQT và Tổng Giám đốc|| |Đoàn Văn Hiểu Em|Thành viên HĐQT|-| |TỔNG CỘNG||3.222.479.804| ||Số cuối năm|VND Số đầu nă... | data/kietha/MWG/page-39 | 39 | 0006913580246913581ctcp_u_t_th_gii_di_ng24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Nhà cửa, vật kiến trúc (Triệu đồng)|Quyền sử dụng đất có thời hạn (Triệu đồng)|Tổng cộng (Triệu đồng)| |---|---|---|---| |Nguyên giá:|||| |Số dư đầu kỳ|51.835|208.580|260.415| |Tăng trong kỳ|-|-|-| |Giảm trong kỳ|-|-|-| |Số dư cuối kỳ|51.835|208.580|260.415| |Giá trị hao mòn:|||| |Số dư đầu kỳ|5.854|14.267|20.121| |T... | data/kietha/MBB/page-39 | 39 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_qun_i24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 triệu đồng|31/12/2023 triệu đồng| |---|---|---| |Dự phòng chung|4.518.890|3.755.848| |Dự phòng cụ thể|3.564.151|2.367.273| |Dự phòng các khoản cho vay giao dịch ký quỹ và ứng trước cho khách hàng|7.652|4.775| ||8.090.693|6.127.896| ||Dự phòng chung triệu đồng|Dự phòng cụ thể triệu đồng|Dự phòng các khoản c... | data/kietha/TCB/page-39 | 39 | 0007407407407407408ngn_hng_tmcp_k_thng_vit_nam20012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Ngày 31 tháng 12 năm 2024 Triệu đồng|Ngày 31 tháng 12 năm 2023 Triệu đồng| |---|---|---| |Tiền gửi không kỳ hạn|11.216.445|9.627.143| |Bằng VND|9.786.086|7.948.388| |Bằng ngoại tệ|1.430.359|1.678.755| |Tiền gửi có kỳ hạn|115.310.835|71.671.930| |Bằng VND|93.195.000|63.720.000| |Bằng ngoại tệ|22.115.835|7.951.930| ||1... | data/kietha/VPB/page-39 | 39 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_vit_nam_thnh_vng22012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Từ ngày 01/01/2024 đến ngày 31/12/2024|Từ ngày 01/01/2023 đến ngày 31/12/2023| |---|---|---| ||VND|VND| |Giá vốn hàng hóa|4.413.944.282.526|3.921.891.924.157| |Giá vốn dịch vụ|34.633.176.361.480|28.400.239.912.107| |Dự phòng giảm giá hàng tồn kho|1.921.688.045|(23.784.453.561)| ||39.049.042.332.051|32.298.347.382.703... | data/kietha/FPT/page-39 | 39 | 0006913580246913581cng_ty_c_phn_fpt24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 Triệu VND|31/12/2023 Triệu VND| |---|---|---| |Các khoản phải thu|1.952.679|3.003.801| |Các khoản phải thu nội bộ|352.416|230.388| |Các khoản phải thu bên ngoài|1.600.263|2.773.413| |- Phải thu từ hoạt động tài trợ thương mại|32.564|1.475.198| |- Phải thu hoa hồng bảo hiểm|117.359|129.818| |- Tạm ứng chi p... | data/kietha/VIB/page-40 | 40 | vib_24q4_bctc_hn | |
||31 December 2024|31 December 2023| |---|---|---| ||VND|VND| |USD|25.480|24.338| |EUR|26.530|26.848| |GBP|32.013|30.974| |CHF|28.219|28.792| |JPY|163|172| |SGD|18.759|18.412| |AUD|15.862|16.597| |HKD|3.283|3.105| |CAD|17.737|18.331| |CNY|3.492|3.421| |LAK|1,1640|1,1809| |XAU|8.350.000|7.451.000| | data/kietha/SHB/page-40 | 40 | shb_baocaotaichinh_q4_2024_hopnhat_07022025134442 | |
||||||VND| |---|---|---|---|---|---| ||Điện thoại di động, máy tính và thiết bị điện tử|Thực phẩm và hàng tiêu dùng nhanh|Khác|Loại trừ|Tổng cộng| |Năm nay|||||| |Doanh thu|||||| |Từ bán hàng ra bên ngoài|90.798.886.168.975|41.083.417.042.057|2.458.849.637.770||134.341.152.848.802| |Giữa các bộ phận|301.350.872.801|5.0... | data/kietha/MWG/page-40 | 40 | 0006913580246913581ctcp_u_t_th_gii_di_ng24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 Triệu đồng|31/12/2023 Triệu đồng| |---|---|---| |Các khoản phải thu nội bộ|444.741|344.870| |Các khoản phải thu bên ngoài|13.915.887|13.944.214| ||14.360.628|14.289.084| ||31/12/2024 Triệu đồng|31/12/2023 Triệu đồng| |---|---|---| |- Chi phí xây dựng cơ bản, mua sắm TSCĐ|836.559|808.051| |- Ký quỹ, thế chấ... | data/kietha/MBB/page-40 | 40 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_qun_i24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 triệu đồng|31/12/2023 triệu đồng| |---|---|---| |Mua nợ bằng VND|144.380|84.335| |Dự phòng rủi ro mua nợ|(2.752)|(2.302)| ||141.628|82.033| ||31/12/2024 triệu đồng|31/12/2023 triệu đồng| |---|---|---| |Nợ gốc đã mua|142.698|82.653| |Lãi của khoản nợ đã mua|1.682|1.682| ||144.380|84.335| ||Từ 1/1/2024 đến 3... | data/kietha/TCB/page-40 | 40 | 0007407407407407408ngn_hng_tmcp_k_thng_vit_nam20012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Ngày 31 tháng 12 năm 2024 Triệu đồng|Ngày 31 tháng 12 năm 2023 Triệu đồng| |---|---|---| |Chứng khoán kinh doanh||| |Chứng khoán Chính phủ, chính quyền địa phương||581.548| |Chứng khoán nợ do các TCTD khác phát hành|3.202.820|1.565.554| |Chứng khoán nợ do các TCKT khác phát hành|8.337.286|8.749.317| |Chứng khoán vốn ... | data/kietha/VPB/page-40 | 40 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_vit_nam_thnh_vng22012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Số cổ phiếu bình quân gia quyền|Lãi cơ bản trên cổ phiếu| |---|---|---| |Số cổ phiếu bình quân gia quyền cho kỳ từ 01/01/2023 đến 31/12/2023|1.267.427.118|4.661| |Ảnh hưởng của việc phát hành cổ phiếu trả cổ tức tại ngày 13/6/2024|190.479.191|(609)| |Số cổ phiếu phổ thông bình quân gia quyền đang lưu hành tại 31/12/2... | data/kietha/FPT/page-40 | 40 | 0006913580246913581cng_ty_c_phn_fpt24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 Triệu VND|31/12/2023 Triệu VND| |---|---|---| |Vay NHNNVN||| |Vay chiết khấu, tái chiết khấu các giấy tờ có giá|18.586.891|-| ||18.586.891|-| ||31/12/2024 Triệu VND|31/12/2023 Triệu VND| |---|---|---| |Tiền gửi không kỳ hạn của các TCTD khác||| |Bằng VND|4.183|5.535| |Bằng ngoại tệ|100|36| |Tiền gửi có kỳ ... | data/kietha/VIB/page-41 | 41 | vib_24q4_bctc_hn | |
||||||VND| |---|---|---|---|---|---| ||Điện thoại di động, máy tính và thiết bị điện tử|Thực phẩm và hàng tiêu dùng nhanh|Khác|Loại trừ|Tổng cộng| |Năm trước|||||| |Doanh thu|||||| |Từ bán hàng ra bên ngoài|84.195.831.271.328|31.563.807.833.739|2.520.149.350.375||118.279.788.455.442| |Giữa các bộ phận|444.220.483.203|4... | data/kietha/MWG/page-41 | 41 | 0006913580246913581ctcp_u_t_th_gii_di_ng24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 Triệu đồng|31/12/2023 Triệu đồng| |---|---|---| |Tiền, vàng gửi không kỳ hạn|271.579.760|216.092.296| |-Tiền gửi không kỳ hạn bằng VND|248.892.601|197.782.244| |Tiền gửi không kỳ hạn bằng ngoại tệ|22.687.159|18.310.052| |Tiền, vàng gửi có kỳ hạn|433.476.766|339.421.432| |-Tiền gửi có kỳ hạn bằng VND|424.70... | data/kietha/MBB/page-41 | 41 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_qun_i24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 triệu đồng|31/12/2023 triệu đồng| |---|---|---| |Chứng khoán nợ|141.070.873|104.222.477| |Trái phiếu Chính phủ, chính quyền địa phương|45.901.706|24.410.608| |Trong đó: Trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh thanh toán|3.015.050|3.015.041| |Tín phiếu NHNN|17.500.000|| |Chứng khoán nợ do các TCTD khác trong nướ... | data/kietha/TCB/page-41 | 41 | 0007407407407407408ngn_hng_tmcp_k_thng_vit_nam20012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Ngày 31 tháng 12 năm 2024 Triệu đồng|Ngày 31 tháng 12 năm 2023 Triệu đồng| |---|---|---| |Trái phiếu đã niêm yết|713.869|581.548| |Trái phiếu chưa niêm yết (Thuyết minh 8.4)|7.623.416|8.749.317| |Chứng khoán vốn đã niêm yết|25.771|25.771| |Chứng khoán vốn chưa niêm yết|1.614.845|1.484.084| |Giấy tờ có giá khác chưa n... | data/kietha/VPB/page-41 | 41 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_vit_nam_thnh_vng22012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024|31/12/2023| |---|---|---| ||VND|VND| |Dưới 1 năm|869.496.066.405|774.590.689.098| |Từ 1 năm đến 5 năm|1.645.553.488.546|1.344.987.423.277| |Trên 5 năm|697.892.824.996|851.761.586.421| ||3.212.942.379.947|2.971.339.698.796| | data/kietha/FPT/page-41 | 41 | 0006913580246913581cng_ty_c_phn_fpt24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 Triệu VND|31/12/2023 Triệu VND| |---|---|---| |Tiền gửi không kỳ hạn||| |Tiền gửi không kỳ hạn bằng VND|34631451|28646354| |Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn bằng VND|54302|101556| |Tiền gửi không kỳ hạn bằng ngoại tệ|3848304|2480934| |Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn bằng ngoại tệ|430|892| |Tiền gửi có kỳ hạ... | data/kietha/VIB/page-42 | 42 | vib_24q4_bctc_hn | |
||31/12/2024 Triệu đồng|31/12/2023 Triệu đồng| |---|---|---| |Trái phiếu|37.471.472|22.841.617| |Dưới 5 năm|20.836.457|13.604.220| |- Trên 5 năm|16.635.015|9.237.397| |Chứng chỉ tiền gửi|91.492.561|103.621.493| |Từ 12 tháng trở xuống|66.520.415|84.069.091| |- Trên 12 tháng|24.972.146|19.552.402| ||128.964.033|126.463.1... | data/kietha/MBB/page-42 | 42 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_qun_i24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 triệu đồng|31/12/2023 triệu đồng| |---|---|---| |Dự phòng rủi ro trái phiếu doanh nghiệp chưa niêm yết|455.217|317.099| |Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư|23.939|45.204| ||479.156|362.303| ||Dự phòng chung triệu đồng|Dự phòng cụ thể triệu đồng|Dự phòng giảm giá triệu đồng|Tổng cộng triệu đồng| |---|---|... | data/kietha/TCB/page-42 | 42 | 0007407407407407408ngn_hng_tmcp_k_thng_vit_nam20012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Tổng giá trị hợp đồng (tỷ giá ngày hiệu|Tổng (theo tỷ|giá trị ghi sổ kế giá tại ngày lập báo|toán cáo)| |---|---|---|---|---| ||lực hợp đồng) Triệu đồng|Dòng tiền vào Triệu đồng|Dòng tiền ra Triệu đồng|Giá trị thuần Triệu đồng| |Tại ngày 31 tháng 12 năm 2024||||| |Công cụ tài chính phái sinh tiền tệ|175.293.112|169.4... | data/kietha/VPB/page-42 | 42 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_vit_nam_thnh_vng22012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
|STT|Công ty|Hoạt động chính|Nơi thành lập, đăng ký hoạt động|Tại ngày 31/12/2024|Tại ngày 31/12/2023| |---|---|---|---|---|---| |||||Tỷ lệ sở hữu|Tỷ lệ biểu quyết|Tỷ lệ sở hữu|Tỷ lệ biểu quyết| |1|Công ty TNHH FPT Nhật Bản|Sản xuất phần mềm|Nhật Bản|100%|100%|100%|100%| |2|Công ty TNHH FPT Nearshore Nhật Bản|Sản xuất ... | data/kietha/FPT/page-42 | 42 | 0006913580246913581cng_ty_c_phn_fpt24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 Triệu VND|31/12/2023 Triệu VND| |---|---|---| |Chương trình cho vay hỗ trợ nhà ở theo Nghị quyết số 02/NQ-CP do Chính phủ ban hành ngày 7/1/2013|5.368|6.930| ||5.368|6.930| ||31/12/2024 Triệu VND|31/12/2023 Triệu VND| |---|---|---| |Trái phiếu||| |Từ 12 tháng đến dưới 5 năm|16.948.000|17.948.000| |Từ 5 năm... | data/kietha/VIB/page-43 | 43 | vib_24q4_bctc_hn | |
||Tại 01/01/2024 đến 31/12/2024 Triệu đồng|Tại 01/01/2023 đến 31/12/2023 Triệu đồng| |---|---|---| |Lợi nhuận sau thuế (thuộc về ngân hàng, không bao gồm lợi ích cổ đông không kiểm soát)|22.633.757|19.012.931| |Bình quân gia quyền của số cổ phiếu phổ thông đang lưu hành (cổ phiếu)|5.281.935.200|5.214.084.052| |Lãi cơ b... | data/kietha/MBB/page-43 | 43 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_qun_i24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 triệu đồng|31/12/2023 triệu đồng| |---|---|---| |Đầu tư dài hạn khác - giá gốc|3.103.672|3.047.394| |Dự phòng giảm giá góp vốn, đầu tư dài hạn|(1.149)|(1.149)| ||3.102.523|3.046.245| ||Từ 1/1/2024 đến 31/12/2024 triệu đồng|Từ 1/1/2023 đến 31/12/2023 triệu đồng| |---|---|---| |Số dư đầu kỳ|1.149|1.149| |Số ... | data/kietha/TCB/page-43 | 43 | 0007407407407407408ngn_hng_tmcp_k_thng_vit_nam20012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Ngày 31 tháng 12 năm 2024 Triệu đồng|Ngày 31 tháng 12 năm 2023 Triệu đồng| |---|---|---| |Nợ đủ tiêu chuẩn|610.932.843|491.716.829| |Nợ cần chú ý|43.360.194|38.959.002| |Nợ dưới tiêu chuẩn|10.852.509|12.074.224| |Nợ nghi ngờ|12.098.440|11.990.997| |Nợ có khả năng mất vốn|6.119.216|4.362.633| |Cho vay giao dịch ký quỹ... | data/kietha/VPB/page-43 | 43 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_vit_nam_thnh_vng22012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
|STT|Công ty|Hoạt động chính|Nơi thành lập, đăng ký hoạt động|Tỷ lệ sở hữu|Tỷ lệ biểu quyết|Tỷ lệ sở hữu|Tỷ lệ biểu quyết| |---|---|---|---|---|---|---|---| |26|Công ty TNHH Phần mềm FPT Philippines|Sản xuất phần mềm|Philippines|100%|100%|100%|100%| |27|Công ty TNHH FPT Slovakia|Sản xuất phần mềm|Slovakia|100%|100%|100... | data/kietha/FPT/page-43 | 43 | 0006913580246913581cng_ty_c_phn_fpt24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 Triệu VND|31/12/2023 Triệu VND| |---|---|---| |Các khoản lãi, phí phải trả (a)|3.382.767|4.218.295| |Các khoản phải trả và công nợ khác|6.550.048|8.602.638| |Các khoản phải trả nội bộ|664.876|754.904| |- Các khoản phải trả công nhân viên|293.151|504.414| |- Quỹ khen thưởng, phúc lợi|109.160|132.710| |- Phả... | data/kietha/VIB/page-44 | 44 | vib_24q4_bctc_hn | |
||Từ 01/01/2024 đến 31/12/2024 Triệu đồng|Từ 01/01/2023 đến 31/12/2023 Triệu đồng| |---|---|---| |Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự||| |Thu nhập lãi tiền gửi|1.942.451|1.123.493| |Thu nhập lãi cho vay|54.446.408|53.081.097| |Thu lãi từ đầu tư chứng khoán nợ|10.116.084|12.509.992| |Thu phí từ nghiệp vụ bảo lãn... | data/kietha/MBB/page-44 | 44 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_qun_i24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Quyền sử dụng đất|Phần mềm vi tính|TSCĐ vô hình khác|Tổng cộng| |---|---|---|---|---| |Nguyên giá||||| |Tại ngày 1/1/2024|2.639.010|4.547.852|11.922|7.198.784| |Mua trong kỳ|-|1.083.732|-|1.083.732| |Chuyển từ tạm ứng mua sắm tài sản cố định và chi phí xây dựng cơ bản dở dang|1.265|947.097|-|948.362| |Thanh lý|(679.7... | data/kietha/TCB/page-44 | 44 | 0007407407407407408ngn_hng_tmcp_k_thng_vit_nam20012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Ngày 31 tháng 12 năm 2024 Triệu đồng|%|Ngày 31 tháng 12 năm 2023 Triệu đồng|%| |---|---|---|---|---| |Công ty Nhà nước|129.748|0,02|168.557|0,03| |Công ty TNHH 1 thành viên do Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ|7.852|0,00|24.285|0,00| |Công ty TNHH 2 thành viên trở lên có phần vốn góp của Nhà nước trên 50% vốn điều lệ ... | data/kietha/VPB/page-44 | 44 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_vit_nam_thnh_vng22012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
|STT|Công ty|Hoạt động chính|Nơi thành lập, đăng ký hoạt động|Tại ngày 31/12/2024|Tại ngày 31/12/2023| |---|---|---|---|---|---| ||||Tỷ lệ sở hữu|Tỷ lệ biểu quyết|Tỷ lệ sở hữu|Tỷ lệ biểu quyết| |57|Công ty TNHH Công nghệ Mới FPT|Sản xuất phần mềm|Việt Nam|100%|100%|100%|100%| |58|Công ty TNHH FPT Software Scandinavia A... | data/kietha/FPT/page-44 | 44 | 0006913580246913581cng_ty_c_phn_fpt24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Vốn điều lệ Triệu VND|Thặng dư vốn cổ phần Triệu VND|Quỹ đầu tư phát triển Triệu VND|Quỹ dự phòng tài chính Triệu VND|Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ Triệu VND|Lợi nhuận chưa phân phối Triệu VND|Tổng cộng Triệu VND| |---|---|---|---|---|---|---|---| |Số dư tại ngày 01/01/2024|25.368.075|1.633|10.556|3.027.831|432.021|... | data/kietha/VIB/page-45 | 45 | vib_24q4_bctc_hn | |
||Từ 01/01/2024 đến 31/12/2024 Triệu đồng|Từ 01/01/2023 đến 31/12/2023 Triệu đồng| |---|---|---| |Thu nhập từ hoạt động kinh doanh ngoại hối||| |Thu từ kinh doanh ngoại tệ giao ngay và vàng|3.996.204|3.105.170| |Thu từ các công cụ tài chính phái sinh tiền tệ|3.061.046|3.053.354| ||7.057.250|6.158.524| |Chi phí hoạt độn... | data/kietha/MBB/page-45 | 45 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_qun_i24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 triệu đồng|31/12/2023 triệu đồng| |---|---|---| |Các khoản phải thu|29.540.943|69.834.157| |Các khoản phải thu nội bộ|58.426|37.939| |Các khoản phải thu bên ngoài|29.482.517|69.796.218| |- Các khoản thuế phải thu (Thuyết minh 22)|1.467|| |- Đặt cọc thuê văn phòng|1.753.237|1.567.818| |- Đặt cọc mua văn phò... | data/kietha/TCB/page-45 | 45 | 0007407407407407408ngn_hng_tmcp_k_thng_vit_nam20012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Ngày 31 tháng 12 năm 2024 Triệu đồng|%|Ngày 31 tháng 12 năm 2023 Triệu đồng|%| |---|---|---|---|---| |Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản|2.054.559|0,30|3.041.136|0,54| |Khai khoáng|1.519.641|0,22|1.502.568|0,27| |Công nghiệp chế biến, chế tạo|30.747.223|4,44|26.526.255|4,68| |Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nướ... | data/kietha/VPB/page-45 | 45 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_vit_nam_thnh_vng22012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
|STT|Công ty|Hoạt động chính|Nơi thành lập, đăng ký hoạt động|Tỷ lệ sở hữu|Tỷ lệ biểu quyết|Tại ngày 31/12/2024|Tại ngày 31/12/2023| |---|---|---|---|---|---|---|---| ||||Tỷ lệ sở hữu|Tỷ lệ biểu quyết|Tỷ lệ sở hữu|Tỷ lệ biểu quyết| |85|Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Hệ thống đấu thầu qua mạng quốc gia|Giải pháp ứng ... | data/kietha/FPT/page-45 | 45 | 0006913580246913581cng_ty_c_phn_fpt24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024||31/12/2023|| |---|---|---|---|---| ||Số cổ phiếu|Mệnh giá Triệu VND|Số cổ phiếu|Mệnh giá Triệu VND| |Số lượng cổ phiếu đăng ký phát hành|2.979.127.815|29.791.278|2.536.807.534|25.368.075| |Số lượng cổ phiếu đang lưu hành Cổ phiếu phổ thông|2.979.127.815|29.791.278|2.536.807.534|25.368.075| ||Năm kết thúc ... | data/kietha/VIB/page-46 | 46 | vib_24q4_bctc_hn | |
||Từ 01/01/2024 đến 31/12/2024 Triệu đồng|Từ 01/01/2023 đến 31/12/2023 Triệu đồng| |---|---|---| |Thu cổ tức|48.540|42.097| |Thu khác từ góp vốn mua cổ phần|4.103|14.986| ||52.643|57.083| ||Từ 01/01/2024 đến 31/12/2024 Triệu đồng|Từ 01/01/2023 đến 31/12/2023 Triệu đồng| |---|---|---| |Chi nộp thuế và các khoản phí, lệ ... | data/kietha/MBB/page-46 | 46 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_qun_i24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Từ 1/1/2024 đến 31/12/2024 triệu đồng|Từ 1/1/2023 đến 31/12/2023 triệu đồng| |---|---|---| |Số dư đầu kỳ|692.866|798.423| |Hoàn nhập dự phòng rủi ro cho khoản phải thu từ hợp đồng bán nợ trong kỳ (Thuyết minh 33)|(280.031)|(50.000)| |Dự phòng chung|280|-| |Dự phòng cụ thể|(280.311)|(50.000)| |Hoàn nhập dự phòng rủi r... | data/kietha/TCB/page-46 | 46 | 0007407407407407408ngn_hng_tmcp_k_thng_vit_nam20012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||Ngày 31 tháng 12 năm 2024 Triệu đồng|Ngày 31 tháng 12 năm 2023 Triệu đồng| |---|---|---| |Dự phòng chung|5.042.519|4.152.736| |Dự phòng cụ thể|11.203.859|10.595.049| |Dự phòng cho vay giao dịch ký quỹ và ứng trước cho khách hàng|83.762|51.439| ||16.330.140|14.799.224| ||Dự phòng chung Triệu đồng|Dự phòng cụ thể Triệu... | data/kietha/VPB/page-46 | 46 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_vit_nam_thnh_vng22012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
|STT|Công ty|Hoạt động chính|Nơi thành lập|Tại ngày|31/12/2024|Tại ngày|31/12/2023| |---|---|---|---|---|---|---|---| ||||đăng ký hoạt động|Tỷ lệ sở hữu|Tỷ lệ quyết|Tỷ lệ sở hữu|Tỷ lệ quyết| |1|Công ty Cổ phần Quản lý Quỹ Đầu tư FPT|Quản lý quỹ đầu tư, quản lý danh mục|Việt Nam|25%|25%|25%|25%| |||đầu tư và các dịch vụ... | data/kietha/FPT/page-46 | 46 | 0006913580246913581cng_ty_c_phn_fpt24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 Triệu VND|31/12/2023 Triệu VND| |---|---|---| |Tiền mặt và vàng|1.639.368|1.681.071| |Tiền gửi tại NHNNVN|9.909.074|8.217.767| |Tiền gửi không kỳ hạn tại các TCTD khác|947.544|852.159| |Tiền gửi có kỳ hạn tại các TCTD khác với kỳ hạn gốc không quá 3 tháng|48.900.000|55.530.000| ||61.395.986|66.280.997| ||N... | data/kietha/VIB/page-47 | 47 | vib_24q4_bctc_hn | |
||Từ 01/01/2024 đến 31/12/2024 Triệu đồng|Từ 01/01/2023 đến 31/12/2023 Triệu đồng| |---|---|---| |Chi phí/(Hoàn nhập) dự phòng rủi ro cho vay khách hàng|9.534.768|6.114.903| |Chi phí/(Hoàn nhập) dự phòng mua nợ|65.093|56.487| |Chi phí/(Hoàn nhập) dự phòng rủi ro khác (tài sản có khác, cam kết đưa ra...)|(23.217)|(84.35... | data/kietha/MBB/page-47 | 47 | 0006913580246913581ngn_hng_tmcp_qun_i24012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu | |
||31/12/2024 triệu đồng|31/12/2023 triệu đồng| |---|---|---| |Tiền gửi không kỳ hạn|763.334|686.258| |- Bằng VND|762.352|682.273| |- Bằng ngoại tệ|982|3.985| |Tiền gửi có kỳ hạn|71.447.500|49.933.420| |- Bằng VND|55.901.650|41.536.000| |- Bằng ngoại tệ|15.545.850|8.397.420| ||72.210.834|50.619.678| ||31/12/2024|31/12/2... | data/kietha/TCB/page-47 | 47 | 0007407407407407408ngn_hng_tmcp_k_thng_vit_nam20012025_000000bo_co_ti_chnh_hp_nht_qu |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.